TaleLingo • B1

    Ngữ pháp tiếng Đức B1 cho người Việt

    Ngữ pháp tiếng Đức B1 giúp bạn nói lý do, kinh nghiệm, quan điểm và mô tả tình huống phức tạp hơn một cách tự nhiên.

    Vì sao nên học ngữ pháp B1 theo ngữ cảnh

    B1 là giai đoạn chuyển từ giao tiếp cơ bản sang diễn đạt rõ ý hơn trong học tập, công việc và đời sống.

    Bạn cần biết nối câu, nói nguyên nhân, bày tỏ mong muốn, kể kinh nghiệm và giải thích ý kiến một cách mạch lạc hơn.

    Các điểm ngữ pháp B1 thường gặp

    Danh sách grammar points bên dưới ưu tiên các chủ đề giúp người học nói có lý do, mô tả kinh nghiệm và thể hiện quan điểm rõ hơn.

    B1adjectives

    Đuôi tính từ sau mạo từ

    Đuôi của tính từ phụ thuộc vào cách, giống, số và việc mạo từ đã thể hiện những thông tin đó đến mức nào.

    Đuôi của tính từ phụ thuộc vào cách, giống, số và việc mạo từ đã thể hiện những thông tin đó đến mức nào.

    Wir wohnen in einer kleinen Wohnung.

    Chúng tôi sống trong một căn hộ nhỏ.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1legacy-rewrite

    Tính từ mô tả sự thay đổi

    Các tính từ như selbstsüchtig (ích kỷ), kalt (lạnh lùng), grau (xám), và freundlich (thân thiện) dùng để mô tả sự thay đổi của người khổng lồ và khu vườn.

    Các tính từ như selbstsüchtig (ích kỷ), kalt (lạnh lùng), grau (xám), và freundlich (thân thiện) được dùng để mô tả sự biến đổi của người khổng lồ và khu vườn theo thời gian.

    Der selbstsüchtige Riese wird freundlich.

    Người khổng lồ ích kỷ trở nên thân thiện.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1legacy-rewrite

    Diễn đạt phàn nàn

    Sử dụng cách diễn đạt lịch sự và rõ ràng để nêu phàn nàn, thường dùng 'dass' để giải thích vấn đề.

    Khi phàn nàn, nên dùng ngôn ngữ lịch sự và rõ ràng. Dùng 'dass' để giới thiệu vấn đề một cách rõ ràng và thể hiện sự không hài lòng mà không gây khó chịu.

    Ich möchte sagen, dass die Heizung nicht funktioniert.

    Tôi muốn nói rằng hệ thống sưởi không hoạt động.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1sentences

    Mục đích với damit

    Dùng damit khi chủ ngữ thay đổi trong mệnh đề mục đích.

    Damit đặc biệt hữu ích khi một hành động được thực hiện để một người hay nhóm khác có thể làm điều gì đó.

    Wir ueben, damit wir sicherer sprechen.

    Chúng ta luyện tập để nói tự tin hơn.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1legacy-rewrite

    Cách 3 với giới từ

    Giới từ chỉ vị trí như 'bên cạnh' yêu cầu cách 3, nên mạo từ thay đổi theo đó.

    Giới từ chỉ vị trí như 'bên cạnh', 'trong', và 'với' thường yêu cầu cách 3, vì vậy mạo từ sẽ thay đổi thành dem, der, dem hoặc den tùy theo giống và số.

    Tom steht neben einem großen Topf.

    Tom đứng bên cạnh một nồi lớn.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1legacy-rewrite

    Tính từ miêu tả trong truyện

    Tính từ như trắng, sâu, kỳ lạ, và giận dữ giúp mô tả nhân vật và tâm trạng rõ nét.

    Các tính từ như trắng, sâu, kỳ lạ, và giận dữ giúp tạo hình ảnh rõ ràng về nhân vật và không khí trong truyện.

    Alice fiel in ein tiefes, seltsames Loch.

    Alice rơi vào một cái hố sâu và kỳ lạ.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1legacy-rewrite

    deshalb / trotzdem / außerdem

    "Deshalb", "trotzdem" và "außerdem" nối các câu để thể hiện nguyên nhân, sự đối lập hoặc bổ sung. "Deshalb" nghĩa là 'vì vậy', "trotzdem" nghĩa là 'tuy nhiên', và "außerdem" nghĩa là 'hơn nữa' hoặc 'bên cạnh đó'.

    "Deshalb", "trotzdem" và "außerdem" là các liên từ dùng để nối các câu và diễn tả nguyên nhân-kết quả, sự nhượng bộ hoặc thông tin bổ sung. "Deshalb" chỉ lý do hoặc kết quả, "trotzdem" thể hiện sự đối lập hoặc nhượng bộ, còn "außerdem" thêm thông tin quan trọng khác.

    Ich habe angerufen, deshalb weiß er Bescheid.

    Tôi đã gọi điện, vì vậy anh ấy biết rồi.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1syntax

    Mệnh đề nguyên mẫu với zu

    Những cấu trúc này diễn đạt mục đích, sự thiếu vắng hoặc hành động thay thế mà không cần lặp lại một mệnh đề phụ đầy đủ.

    Những cấu trúc này diễn đạt mục đích, sự thiếu vắng hoặc hành động thay thế mà không cần lặp lại một mệnh đề phụ đầy đủ.

    Sie lernt viel, um die Pruefung zu bestehen.

    Cô ấy học nhiều để vượt qua kỳ thi.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1verbs

    Đề nghị lịch sự với Konjunktiv II

    Dùng koennte hoặc wuerde để nói khéo léo hơn.

    Người học B1 thường dùng các dạng như koennte hoặc wuerde để khiến đề nghị, yêu cầu hoặc câu hỏi nghề nghiệp bớt trực tiếp hơn.

    Wuerde zehn Uhr fuer Sie funktionieren?

    Mười giờ có phù hợp với ông không?

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1modality

    Konjunktiv II để nói điều ước và yêu cầu lịch sự

    Tiếng Đức dùng Konjunktiv II để giảm mức độ trực tiếp và để diễn đạt điều ước, tình huống giả định hoặc yêu cầu lịch sự.

    Tiếng Đức dùng Konjunktiv II để giảm mức độ trực tiếp và để diễn đạt điều ước, tình huống giả định hoặc yêu cầu lịch sự.

    Ich wuerde gern einen Termin verschieben.

    Tôi muốn đổi lịch hẹn.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1noun-phrases

    Động từ được danh hóa

    Tiếng Đức có thể biến động từ thành danh từ, thường viết hoa, để nói về một hoạt động như một khái niệm.

    Tiếng Đức có thể biến động từ thành danh từ, thường viết hoa, để nói về một hoạt động như một khái niệm.

    Lesen hilft mir beim Entspannen.

    Việc đọc sách giúp tôi thư giãn.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1questions

    Câu hỏi gián tiếp với ob

    Dùng ob cho câu hỏi có/không gián tiếp.

    Ob giúp hỏi liệu điều gì đó có đúng hay có thể xảy ra không mà không cần dùng câu hỏi trực tiếp.

    Wir muessen klaeren, ob die Buehne aufgebaut wird.

    Chúng ta phải làm rõ liệu sân khấu có được lắp dựng hay không.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1sentences

    Sự đối lập với obwohl

    Dùng obwohl để giới thiệu sự đối lập.

    Obwohl nối hai ý khi ý thứ hai trái với điều người ta mong đợi.

    ..., obwohl sie sich manchmal ablenken laesst.

    ... mặc dù đôi khi cháu để mình bị phân tâm.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1legacy-rewrite

    Partizipien als Adjektive

    Trong câu, các phân từ (Partizipien) được dùng như tính từ để mô tả danh từ, ví dụ như "geschickten" trong "die von seiner Familie geschickten Nachrichten". Phân từ ở đây giúp tạo thành cụm tính từ phức tạp, làm rõ hơn đặc điểm của danh từ đi kèm. Cách dùng này rất phổ biến trong tiếng Đức để diễn đạt ý nghĩa chi tiết hơn mà không cần dùng câu phụ.

    Trong câu, các phân từ (Partizipien) được dùng như tính từ để mô tả danh từ, ví dụ như "geschickten" trong "die von seiner Familie geschickten Nachrichten". Phân từ ở đây giúp tạo thành cụm tính từ phức tạp, làm rõ hơn đặc điểm của danh từ đi kèm. Cách dùng này rất phổ biến trong tiếng Đức để diễn đạt ý nghĩa chi tiết hơn mà không cần dùng câu phụ.

    Die geschickten Nachrichten sind wichtig.

    Những tin nhắn được gửi rất quan trọng.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1verbs

    Câu bị động trong ngữ cảnh trang trọng

    Dùng bị động khi hành động quan trọng hơn người thực hiện.

    Các dạng bị động thường gặp trong tiếng Đức trang trọng, hành chính và nghề nghiệp.

    Ob die Buehne rechtzeitig aufgebaut wird.

    Liệu sân khấu có được lắp dựng kịp thời hay không.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1voice

    Câu bị động ở hiện tại

    Câu bị động tập trung vào điều xảy ra với sự vật hơn là vào người thực hiện hành động.

    Câu bị động tập trung vào điều xảy ra với sự vật hơn là vào người thực hiện hành động.

    Die Bruecke wird gerade repariert.

    Cây cầu đang được sửa.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1legacy-rewrite

    Thể bị động ở hiện tại và quá khứ

    Câu "wurde ein Vortrag angeboten" dùng thể bị động ở quá khứ đơn (Präteritum) để mô tả hành động trong quá khứ. Thể bị động tập trung vào hành động hoặc đối tượng bị tác động, không nêu người thực hiện.

    Câu "wurde ein Vortrag angeboten" dùng thể bị động ở quá khứ đơn (Präteritum) để mô tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Thể bị động nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng nhận tác động mà không chỉ rõ ai thực hiện.

    Ein Vortrag wurde angeboten.

    Một buổi thuyết trình đã được tổ chức.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1legacy-rewrite

    Thì Quá khứ hoàn thành (Plusquamperfekt)

    Plusquamperfekt diễn tả hành động đã hoàn thành trước một hành động quá khứ khác.

    Plusquamperfekt dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trước một hành động khác trong quá khứ. Nó giúp làm rõ trình tự các sự kiện trong quá khứ. Cấu trúc gồm động từ 'haben' hoặc 'sein' ở quá khứ cộng với phân từ II của động từ chính.

    Elena hatte die Stadt nur aus Filmen gekannt.

    Elena đã chỉ biết thành phố qua phim ảnh.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1legacy-rewrite

    Thì hiện tại với động từ đều

    Động từ đều theo mẫu trong thì hiện tại. Ví dụ, "bereiten" thành "bereitet" ở ngôi thứ ba số ít.

    Động từ đều theo mẫu trong thì hiện tại. Ví dụ, "bereiten" thành "bereitet" ở ngôi thứ ba số ít. Các đuôi là: gốc + (-e, -st, -t, -en, -et, -en).

    Maria betritt die Küche.

    Maria bước vào bếp.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1legacy-rewrite

    Thì Präteritum trong kể chuyện

    Thì Präteritum thường dùng trong tiếng Đức viết để kể các hành động trong quá khứ.

    Trong tiếng Đức viết, thì Präteritum thường được dùng để kể chuyện và mô tả các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, ví dụ: "Alice sah" (Alice nhìn thấy), "sie fiel" (cô ấy ngã), "der Hase lief" (con thỏ chạy).

    Alice sah ein weißes Kaninchen und lief hinterher.

    Alice nhìn thấy một con thỏ trắng và chạy theo nó.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1prepositions

    Giới từ đi với cách hai

    Một số giới từ thông dụng, đặc biệt trong văn phong trang trọng hơn, đi kèm cụm danh từ ở cách hai.

    Một số giới từ thông dụng, đặc biệt trong văn phong trang trọng hơn, đi kèm cụm danh từ ở cách hai.

    Wegen des starken Verkehrs kam er zu spaet.

    Vì giao thông đông đúc nên anh ấy đến muộn.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1pronouns

    Trạng ngữ đại từ

    Tiếng Đức thường thay giới từ cộng `es` hoặc một vật bằng các hình thức như `darauf`, `damit`, `worauf`, `womit`.

    Tiếng Đức thường thay giới từ cộng `es` hoặc một vật bằng các hình thức như `darauf`, `damit`, `worauf`, `womit`.

    Ich warte darauf, dass der Zug ankommt.

    Tôi đang chờ tàu đến.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1sentences

    Mệnh đề quan hệ

    Dùng mệnh đề quan hệ để thêm thông tin cho một danh từ.

    Người học B1 thường dùng mệnh đề quan hệ để làm cho mô tả chính xác và liền mạch hơn.

    Ein Kunde, der schon wartet, wird informiert.

    Một khách hàng đang đợi sẽ được thông báo.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1syntax

    Mệnh đề quan hệ

    Mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin cho danh từ và thường đặt động từ đã chia ở cuối mệnh đề.

    Mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin cho danh từ và thường đặt động từ đã chia ở cuối mệnh đề.

    Die Frau, die neben mir sitzt, arbeitet als Ingenieurin.

    Người phụ nữ đang ngồi cạnh tôi làm kỹ sư.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1legacy-rewrite

    Mệnh đề quan hệ với giới từ

    Giới từ đứng trước mệnh đề quan hệ và liên kết với đại từ quan hệ, phù hợp với giống, số, cách của danh từ.

    Trong mệnh đề quan hệ có giới từ, giới từ đứng trước mệnh đề và liên kết với đại từ quan hệ. Đại từ này thay đổi theo giống, số, cách của danh từ mà nó thay thế. Ví dụ, trong câu "mit dem sie Nachbarschaftsprojekte organisieren wollten," "mit" là giới từ và "dem" là đại từ quan hệ ở cách Dative thay thế cho "Verein."

    Das ist der Verein, mit dem wir arbeiten.

    Đó là câu lạc bộ mà chúng tôi làm việc cùng.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1reported-speech

    Câu hỏi gián tiếp với ob

    Dùng `ob` để mở đầu câu hỏi gián tiếp dạng có/không; sau đó động từ đã chia được đặt ở cuối mệnh đề.

    Dùng `ob` để mở đầu câu hỏi gián tiếp dạng có/không; sau đó động từ đã chia được đặt ở cuối mệnh đề.

    Ich weiss nicht, ob er heute kommt.

    Tôi không biết hôm nay anh ấy có đến hay không.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1sentences

    Mệnh đề thời gian với sobald và nachdem

    Dùng các mệnh đề này để sắp xếp thứ tự hành động.

    Sobald và nachdem giúp sắp xếp kế hoạch và sự kiện theo trình tự rõ ràng hơn.

    Nachdem wir die letzte Version gespeichert haben, koennen wir ueben.

    Sau khi chúng ta đã lưu phiên bản cuối cùng, chúng ta có thể luyện tập.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1sentences

    Thời gian và điều kiện với solange và waehrend

    Dùng các mệnh đề này cho khoảng thời gian và hành động song song.

    Solange thường diễn đạt một điều kiện còn hiệu lực theo thời gian, còn waehrend mô tả hai hành động hoặc tình huống diễn ra song song.

    Ich koordiniere die Freiwilligen, waehrend du dich um das Musikprogramm kuemmerst.

    Mình điều phối tình nguyện viên, trong khi cậu lo chương trình âm nhạc.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1syntax

    Mệnh đề nhượng bộ với obwohl

    Dùng `obwohl` để thể hiện sự đối lập giữa hai ý, đồng thời đặt động từ đã chia ở cuối mệnh đề phụ.

    Dùng `obwohl` để thể hiện sự đối lập giữa hai ý, đồng thời đặt động từ đã chia ở cuối mệnh đề phụ.

    Obwohl es regnet, gehen wir spazieren.

    Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1legacy-rewrite

    Mệnh đề phụ với als và weil

    Trong mệnh đề phụ, động từ chia đứng cuối: “weil sie neugierig war”, “als sie den Hasen sah.”

    Trong mệnh đề phụ, động từ chia được đưa về cuối mệnh đề. Điều này xảy ra với các từ như “weil” (vì) và “als” (khi).

    Alice folgte dem Hasen, weil sie neugierig war.

    Alice theo sau con thỏ vì cô ấy tò mò.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1legacy-rewrite

    Mệnh đề phụ với 'dass' và 'während'

    Mệnh đề phụ với 'dass' hoặc 'während' đặt động từ cuối câu, nối hai ý với nhau.

    Mệnh đề phụ bắt đầu bằng 'dass' (rằng) hoặc 'während' (trong khi) đặt động từ ở cuối câu, kết nối hai ý trong khi mệnh đề chính giữ trật tự động từ bình thường.

    Tom sagt, dass er gerne reist.

    Tom nói rằng anh ấy thích đi du lịch.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1legacy-rewrite

    Mệnh đề thời gian với nachdem / bevor / während

    Các mệnh đề này cho biết thời điểm hành động xảy ra so với hành động khác: sau, trước hoặc trong khi.

    Mệnh đề phụ thời gian với 'nachdem', 'bevor' và 'während' chỉ ra khi nào một hành động xảy ra liên quan đến hành động khác. 'Nachdem' nghĩa là sau khi, 'bevor' nghĩa là trước khi, và 'während' nghĩa là trong khi. Chúng giúp người đọc hiểu trình tự và thời gian của các sự kiện.

    Nachdem er gegessen hatte, ging er spazieren.

    Sau khi anh ấy ăn xong, anh ấy đi dạo.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1sentences

    Mục đích với um ... zu

    Dùng um ... zu để diễn đạt mục tiêu.

    Um ... zu là một mẫu B1 phổ biến để giải thích tại sao ai đó làm một việc gì đó.

    ..., damit wir spaeter keine Ueberraschungen erleben.

    ... để sau này chúng ta không gặp bất ngờ nào.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1sentences

    Điều kiện với wenn và falls

    Dùng wenn hoặc falls cho điều kiện có thể xảy ra.

    Người học B1 dùng wenn và falls để diễn đạt điều kiện lặp lại hoặc có thể xảy ra trong tương lai.

    Falls sich nichts aendert, koennten wir spaeter sprechen.

    Nếu không có gì thay đổi, sau đó chúng ta có thể nói chuyện.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    B1legacy-rewrite

    Wünsche und Pläne

    Câu thể hiện mong muốn và kế hoạch thường dùng thì quá khứ hoặc hiện tại để nói về dự định trong tương lai. Trong truyện, Julia thể hiện mong muốn và kế hoạch của mình qua các câu như 'Sie plante, einen Fotokurs zu besuchen'.

    Câu thể hiện mong muốn và kế hoạch thường dùng thì quá khứ hoặc hiện tại để nói về dự định trong tương lai. Trong truyện, Julia thể hiện mong muốn và kế hoạch của mình qua các câu như 'Sie plante, einen Fotokurs zu besuchen'.

    Ich plane, einen Fotokurs zu besuchen.

    Tôi lên kế hoạch tham gia một khóa học nhiếp ảnh.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này

    Lộ trình học ngữ pháp B1

    1. 1Nebensätze nâng cao
    2. 2Relativsätze
    3. 3Konjunktiv II cơ bản
    4. 4Passiv cơ bản
    5. 5Infinitiv mit zu
    6. 6Giới thiệu Genitiv
    7. 7Liên từ diễn đạt lý do và nhượng bộ
    8. 8Trật tự từ linh hoạt hơn trong câu dài

    B1 nên học qua ngữ cảnh dài hơn

    Ở B1, học từng câu rời rạc không đủ nữa. Bạn cần nhìn cách cấu trúc hoạt động trong đoạn hội thoại, email ngắn hoặc câu chuyện có nhiều ý.

    Đó là lý do TaleLingo kết hợp grammar với truyện ngắn, audio và role-play để bạn dùng lại cấu trúc khi nói và viết.

    Khi luyện Hội thoại, bạn sẽ không chỉ lặp mẫu câu mà còn phải chọn cách nói phù hợp với ngữ cảnh, mức lịch sự và mục tiêu giao tiếp.

    Câu hỏi thường gặp về ngữ pháp B1

    Xem thêm FAQ của TaleLingo

    Ngữ pháp B1 có khó hơn A2 nhiều không?

    Có, nhưng khó ở chỗ diễn đạt dài và chính xác hơn chứ không chỉ ở số lượng công thức. Bạn cần biết nối ý và kiểm soát trật tự từ tốt hơn.

    B1 có cần học Relativsätze không?

    Có. Relativsätze là chủ điểm rất quan trọng để mô tả người, đồ vật và tình huống rõ hơn trong giao tiếp tự nhiên.

    Konjunktiv II dùng để làm gì ở B1?

    Konjunktiv II thường dùng để nói mong muốn, giả định và cách diễn đạt lịch sự trong đề nghị hoặc lời khuyên.

    Làm sao học B1 đỡ khô khan hơn?

    Hãy học qua nội dung có ngữ cảnh như truyện, hội thoại hoặc email mẫu để thấy lý do cấu trúc xuất hiện.

    TaleLingo phù hợp với người học B1 thế nào?

    TaleLingo phù hợp nếu bạn muốn luyện nói, nghe và ngữ pháp cùng lúc thay vì tách từng mảng riêng lẻ.

    Luyện B1 để giao tiếp tự nhiên hơn

    B1 không chỉ là học thêm cấu trúc. Đây là lúc bạn cần biến những mẫu câu đã biết thành cách diễn đạt tự nhiên và linh hoạt hơn.