B1adjectives
Đuôi tính từ sau mạo từ
Đuôi của tính từ phụ thuộc vào cách, giống, số và việc mạo từ đã thể hiện những thông tin đó đến mức nào.
Đuôi của tính từ phụ thuộc vào cách, giống, số và việc mạo từ đã thể hiện những thông tin đó đến mức nào.
Wir wohnen in einer kleinen Wohnung.
Chúng tôi sống trong một căn hộ nhỏ.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1legacy-rewrite
Tính từ mô tả sự thay đổi
Các tính từ như selbstsüchtig (ích kỷ), kalt (lạnh lùng), grau (xám), và freundlich (thân thiện) dùng để mô tả sự thay đổi của người khổng lồ và khu vườn.
Các tính từ như selbstsüchtig (ích kỷ), kalt (lạnh lùng), grau (xám), và freundlich (thân thiện) được dùng để mô tả sự biến đổi của người khổng lồ và khu vườn theo thời gian.
Der selbstsüchtige Riese wird freundlich.
Người khổng lồ ích kỷ trở nên thân thiện.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1legacy-rewrite
Diễn đạt phàn nàn
Sử dụng cách diễn đạt lịch sự và rõ ràng để nêu phàn nàn, thường dùng 'dass' để giải thích vấn đề.
Khi phàn nàn, nên dùng ngôn ngữ lịch sự và rõ ràng. Dùng 'dass' để giới thiệu vấn đề một cách rõ ràng và thể hiện sự không hài lòng mà không gây khó chịu.
Ich möchte sagen, dass die Heizung nicht funktioniert.
Tôi muốn nói rằng hệ thống sưởi không hoạt động.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1sentences
Mục đích với damit
Dùng damit khi chủ ngữ thay đổi trong mệnh đề mục đích.
Damit đặc biệt hữu ích khi một hành động được thực hiện để một người hay nhóm khác có thể làm điều gì đó.
Wir ueben, damit wir sicherer sprechen.
Chúng ta luyện tập để nói tự tin hơn.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1legacy-rewrite
Cách 3 với giới từ
Giới từ chỉ vị trí như 'bên cạnh' yêu cầu cách 3, nên mạo từ thay đổi theo đó.
Giới từ chỉ vị trí như 'bên cạnh', 'trong', và 'với' thường yêu cầu cách 3, vì vậy mạo từ sẽ thay đổi thành dem, der, dem hoặc den tùy theo giống và số.
Tom steht neben einem großen Topf.
Tom đứng bên cạnh một nồi lớn.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1legacy-rewrite
Tính từ miêu tả trong truyện
Tính từ như trắng, sâu, kỳ lạ, và giận dữ giúp mô tả nhân vật và tâm trạng rõ nét.
Các tính từ như trắng, sâu, kỳ lạ, và giận dữ giúp tạo hình ảnh rõ ràng về nhân vật và không khí trong truyện.
Alice fiel in ein tiefes, seltsames Loch.
Alice rơi vào một cái hố sâu và kỳ lạ.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1legacy-rewrite
deshalb / trotzdem / außerdem
"Deshalb", "trotzdem" và "außerdem" nối các câu để thể hiện nguyên nhân, sự đối lập hoặc bổ sung. "Deshalb" nghĩa là 'vì vậy', "trotzdem" nghĩa là 'tuy nhiên', và "außerdem" nghĩa là 'hơn nữa' hoặc 'bên cạnh đó'.
"Deshalb", "trotzdem" và "außerdem" là các liên từ dùng để nối các câu và diễn tả nguyên nhân-kết quả, sự nhượng bộ hoặc thông tin bổ sung. "Deshalb" chỉ lý do hoặc kết quả, "trotzdem" thể hiện sự đối lập hoặc nhượng bộ, còn "außerdem" thêm thông tin quan trọng khác.
Ich habe angerufen, deshalb weiß er Bescheid.
Tôi đã gọi điện, vì vậy anh ấy biết rồi.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1syntax
Mệnh đề nguyên mẫu với zu
Những cấu trúc này diễn đạt mục đích, sự thiếu vắng hoặc hành động thay thế mà không cần lặp lại một mệnh đề phụ đầy đủ.
Những cấu trúc này diễn đạt mục đích, sự thiếu vắng hoặc hành động thay thế mà không cần lặp lại một mệnh đề phụ đầy đủ.
Sie lernt viel, um die Pruefung zu bestehen.
Cô ấy học nhiều để vượt qua kỳ thi.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1verbs
Đề nghị lịch sự với Konjunktiv II
Dùng koennte hoặc wuerde để nói khéo léo hơn.
Người học B1 thường dùng các dạng như koennte hoặc wuerde để khiến đề nghị, yêu cầu hoặc câu hỏi nghề nghiệp bớt trực tiếp hơn.
Wuerde zehn Uhr fuer Sie funktionieren?
Mười giờ có phù hợp với ông không?
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1modality
Konjunktiv II để nói điều ước và yêu cầu lịch sự
Tiếng Đức dùng Konjunktiv II để giảm mức độ trực tiếp và để diễn đạt điều ước, tình huống giả định hoặc yêu cầu lịch sự.
Tiếng Đức dùng Konjunktiv II để giảm mức độ trực tiếp và để diễn đạt điều ước, tình huống giả định hoặc yêu cầu lịch sự.
Ich wuerde gern einen Termin verschieben.
Tôi muốn đổi lịch hẹn.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1noun-phrases
Động từ được danh hóa
Tiếng Đức có thể biến động từ thành danh từ, thường viết hoa, để nói về một hoạt động như một khái niệm.
Tiếng Đức có thể biến động từ thành danh từ, thường viết hoa, để nói về một hoạt động như một khái niệm.
Lesen hilft mir beim Entspannen.
Việc đọc sách giúp tôi thư giãn.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1questions
Câu hỏi gián tiếp với ob
Dùng ob cho câu hỏi có/không gián tiếp.
Ob giúp hỏi liệu điều gì đó có đúng hay có thể xảy ra không mà không cần dùng câu hỏi trực tiếp.
Wir muessen klaeren, ob die Buehne aufgebaut wird.
Chúng ta phải làm rõ liệu sân khấu có được lắp dựng hay không.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1sentences
Sự đối lập với obwohl
Dùng obwohl để giới thiệu sự đối lập.
Obwohl nối hai ý khi ý thứ hai trái với điều người ta mong đợi.
..., obwohl sie sich manchmal ablenken laesst.
... mặc dù đôi khi cháu để mình bị phân tâm.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1legacy-rewrite
Partizipien als Adjektive
Trong câu, các phân từ (Partizipien) được dùng như tính từ để mô tả danh từ, ví dụ như "geschickten" trong "die von seiner Familie geschickten Nachrichten". Phân từ ở đây giúp tạo thành cụm tính từ phức tạp, làm rõ hơn đặc điểm của danh từ đi kèm. Cách dùng này rất phổ biến trong tiếng Đức để diễn đạt ý nghĩa chi tiết hơn mà không cần dùng câu phụ.
Trong câu, các phân từ (Partizipien) được dùng như tính từ để mô tả danh từ, ví dụ như "geschickten" trong "die von seiner Familie geschickten Nachrichten". Phân từ ở đây giúp tạo thành cụm tính từ phức tạp, làm rõ hơn đặc điểm của danh từ đi kèm. Cách dùng này rất phổ biến trong tiếng Đức để diễn đạt ý nghĩa chi tiết hơn mà không cần dùng câu phụ.
Die geschickten Nachrichten sind wichtig.
Những tin nhắn được gửi rất quan trọng.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1verbs
Câu bị động trong ngữ cảnh trang trọng
Dùng bị động khi hành động quan trọng hơn người thực hiện.
Các dạng bị động thường gặp trong tiếng Đức trang trọng, hành chính và nghề nghiệp.
Ob die Buehne rechtzeitig aufgebaut wird.
Liệu sân khấu có được lắp dựng kịp thời hay không.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1voice
Câu bị động ở hiện tại
Câu bị động tập trung vào điều xảy ra với sự vật hơn là vào người thực hiện hành động.
Câu bị động tập trung vào điều xảy ra với sự vật hơn là vào người thực hiện hành động.
Die Bruecke wird gerade repariert.
Cây cầu đang được sửa.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1legacy-rewrite
Thể bị động ở hiện tại và quá khứ
Câu "wurde ein Vortrag angeboten" dùng thể bị động ở quá khứ đơn (Präteritum) để mô tả hành động trong quá khứ. Thể bị động tập trung vào hành động hoặc đối tượng bị tác động, không nêu người thực hiện.
Câu "wurde ein Vortrag angeboten" dùng thể bị động ở quá khứ đơn (Präteritum) để mô tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Thể bị động nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng nhận tác động mà không chỉ rõ ai thực hiện.
Ein Vortrag wurde angeboten.
Một buổi thuyết trình đã được tổ chức.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1legacy-rewrite
Thì Quá khứ hoàn thành (Plusquamperfekt)
Plusquamperfekt diễn tả hành động đã hoàn thành trước một hành động quá khứ khác.
Plusquamperfekt dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trước một hành động khác trong quá khứ. Nó giúp làm rõ trình tự các sự kiện trong quá khứ. Cấu trúc gồm động từ 'haben' hoặc 'sein' ở quá khứ cộng với phân từ II của động từ chính.
Elena hatte die Stadt nur aus Filmen gekannt.
Elena đã chỉ biết thành phố qua phim ảnh.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1legacy-rewrite
Thì hiện tại với động từ đều
Động từ đều theo mẫu trong thì hiện tại. Ví dụ, "bereiten" thành "bereitet" ở ngôi thứ ba số ít.
Động từ đều theo mẫu trong thì hiện tại. Ví dụ, "bereiten" thành "bereitet" ở ngôi thứ ba số ít. Các đuôi là: gốc + (-e, -st, -t, -en, -et, -en).
Maria betritt die Küche.
Maria bước vào bếp.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1legacy-rewrite
Thì Präteritum trong kể chuyện
Thì Präteritum thường dùng trong tiếng Đức viết để kể các hành động trong quá khứ.
Trong tiếng Đức viết, thì Präteritum thường được dùng để kể chuyện và mô tả các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, ví dụ: "Alice sah" (Alice nhìn thấy), "sie fiel" (cô ấy ngã), "der Hase lief" (con thỏ chạy).
Alice sah ein weißes Kaninchen und lief hinterher.
Alice nhìn thấy một con thỏ trắng và chạy theo nó.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1prepositions
Giới từ đi với cách hai
Một số giới từ thông dụng, đặc biệt trong văn phong trang trọng hơn, đi kèm cụm danh từ ở cách hai.
Một số giới từ thông dụng, đặc biệt trong văn phong trang trọng hơn, đi kèm cụm danh từ ở cách hai.
Wegen des starken Verkehrs kam er zu spaet.
Vì giao thông đông đúc nên anh ấy đến muộn.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1pronouns
Trạng ngữ đại từ
Tiếng Đức thường thay giới từ cộng `es` hoặc một vật bằng các hình thức như `darauf`, `damit`, `worauf`, `womit`.
Tiếng Đức thường thay giới từ cộng `es` hoặc một vật bằng các hình thức như `darauf`, `damit`, `worauf`, `womit`.
Ich warte darauf, dass der Zug ankommt.
Tôi đang chờ tàu đến.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1sentences
Mệnh đề quan hệ
Dùng mệnh đề quan hệ để thêm thông tin cho một danh từ.
Người học B1 thường dùng mệnh đề quan hệ để làm cho mô tả chính xác và liền mạch hơn.
Ein Kunde, der schon wartet, wird informiert.
Một khách hàng đang đợi sẽ được thông báo.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1syntax
Mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin cho danh từ và thường đặt động từ đã chia ở cuối mệnh đề.
Mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin cho danh từ và thường đặt động từ đã chia ở cuối mệnh đề.
Die Frau, die neben mir sitzt, arbeitet als Ingenieurin.
Người phụ nữ đang ngồi cạnh tôi làm kỹ sư.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1legacy-rewrite
Mệnh đề quan hệ với giới từ
Giới từ đứng trước mệnh đề quan hệ và liên kết với đại từ quan hệ, phù hợp với giống, số, cách của danh từ.
Trong mệnh đề quan hệ có giới từ, giới từ đứng trước mệnh đề và liên kết với đại từ quan hệ. Đại từ này thay đổi theo giống, số, cách của danh từ mà nó thay thế. Ví dụ, trong câu "mit dem sie Nachbarschaftsprojekte organisieren wollten," "mit" là giới từ và "dem" là đại từ quan hệ ở cách Dative thay thế cho "Verein."
Das ist der Verein, mit dem wir arbeiten.
Đó là câu lạc bộ mà chúng tôi làm việc cùng.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1reported-speech
Câu hỏi gián tiếp với ob
Dùng `ob` để mở đầu câu hỏi gián tiếp dạng có/không; sau đó động từ đã chia được đặt ở cuối mệnh đề.
Dùng `ob` để mở đầu câu hỏi gián tiếp dạng có/không; sau đó động từ đã chia được đặt ở cuối mệnh đề.
Ich weiss nicht, ob er heute kommt.
Tôi không biết hôm nay anh ấy có đến hay không.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1sentences
Mệnh đề thời gian với sobald và nachdem
Dùng các mệnh đề này để sắp xếp thứ tự hành động.
Sobald và nachdem giúp sắp xếp kế hoạch và sự kiện theo trình tự rõ ràng hơn.
Nachdem wir die letzte Version gespeichert haben, koennen wir ueben.
Sau khi chúng ta đã lưu phiên bản cuối cùng, chúng ta có thể luyện tập.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1sentences
Thời gian và điều kiện với solange và waehrend
Dùng các mệnh đề này cho khoảng thời gian và hành động song song.
Solange thường diễn đạt một điều kiện còn hiệu lực theo thời gian, còn waehrend mô tả hai hành động hoặc tình huống diễn ra song song.
Ich koordiniere die Freiwilligen, waehrend du dich um das Musikprogramm kuemmerst.
Mình điều phối tình nguyện viên, trong khi cậu lo chương trình âm nhạc.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1syntax
Mệnh đề nhượng bộ với obwohl
Dùng `obwohl` để thể hiện sự đối lập giữa hai ý, đồng thời đặt động từ đã chia ở cuối mệnh đề phụ.
Dùng `obwohl` để thể hiện sự đối lập giữa hai ý, đồng thời đặt động từ đã chia ở cuối mệnh đề phụ.
Obwohl es regnet, gehen wir spazieren.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1legacy-rewrite
Mệnh đề phụ với als và weil
Trong mệnh đề phụ, động từ chia đứng cuối: “weil sie neugierig war”, “als sie den Hasen sah.”
Trong mệnh đề phụ, động từ chia được đưa về cuối mệnh đề. Điều này xảy ra với các từ như “weil” (vì) và “als” (khi).
Alice folgte dem Hasen, weil sie neugierig war.
Alice theo sau con thỏ vì cô ấy tò mò.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1legacy-rewrite
Mệnh đề phụ với 'dass' và 'während'
Mệnh đề phụ với 'dass' hoặc 'während' đặt động từ cuối câu, nối hai ý với nhau.
Mệnh đề phụ bắt đầu bằng 'dass' (rằng) hoặc 'während' (trong khi) đặt động từ ở cuối câu, kết nối hai ý trong khi mệnh đề chính giữ trật tự động từ bình thường.
Tom sagt, dass er gerne reist.
Tom nói rằng anh ấy thích đi du lịch.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1legacy-rewrite
Mệnh đề thời gian với nachdem / bevor / während
Các mệnh đề này cho biết thời điểm hành động xảy ra so với hành động khác: sau, trước hoặc trong khi.
Mệnh đề phụ thời gian với 'nachdem', 'bevor' và 'während' chỉ ra khi nào một hành động xảy ra liên quan đến hành động khác. 'Nachdem' nghĩa là sau khi, 'bevor' nghĩa là trước khi, và 'während' nghĩa là trong khi. Chúng giúp người đọc hiểu trình tự và thời gian của các sự kiện.
Nachdem er gegessen hatte, ging er spazieren.
Sau khi anh ấy ăn xong, anh ấy đi dạo.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1sentences
Mục đích với um ... zu
Dùng um ... zu để diễn đạt mục tiêu.
Um ... zu là một mẫu B1 phổ biến để giải thích tại sao ai đó làm một việc gì đó.
..., damit wir spaeter keine Ueberraschungen erleben.
... để sau này chúng ta không gặp bất ngờ nào.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1sentences
Điều kiện với wenn và falls
Dùng wenn hoặc falls cho điều kiện có thể xảy ra.
Người học B1 dùng wenn và falls để diễn đạt điều kiện lặp lại hoặc có thể xảy ra trong tương lai.
Falls sich nichts aendert, koennten wir spaeter sprechen.
Nếu không có gì thay đổi, sau đó chúng ta có thể nói chuyện.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB1legacy-rewrite
Wünsche und Pläne
Câu thể hiện mong muốn và kế hoạch thường dùng thì quá khứ hoặc hiện tại để nói về dự định trong tương lai. Trong truyện, Julia thể hiện mong muốn và kế hoạch của mình qua các câu như 'Sie plante, einen Fotokurs zu besuchen'.
Câu thể hiện mong muốn và kế hoạch thường dùng thì quá khứ hoặc hiện tại để nói về dự định trong tương lai. Trong truyện, Julia thể hiện mong muốn và kế hoạch của mình qua các câu như 'Sie plante, einen Fotokurs zu besuchen'.
Ich plane, einen Fotokurs zu besuchen.
Tôi lên kế hoạch tham gia một khóa học nhiếp ảnh.
Chi tiết điểm ngữ pháp này