TaleLingo • A1

    Ngữ pháp tiếng Đức A1 cho người Việt

    Tổng hợp các điểm ngữ pháp tiếng Đức A1 quan trọng, giải thích dễ hiểu bằng tiếng Việt, có ví dụ ngắn và tình huống thực tế.

    Vì sao nên học ngữ pháp A1 theo ngữ cảnh

    Ở trình độ A1, điều quan trọng nhất là nắm được các mẫu câu cơ bản để giới thiệu bản thân, hỏi thông tin, nói về gia đình, thời gian, địa điểm và nhu cầu hằng ngày.

    Người Việt học tiếng Đức ở giai đoạn này thường vướng ở chia động từ, mạo từ, trật tự từ và cách đặt câu hỏi. Học đúng từ đầu sẽ giúp bạn nói tự nhiên hơn về sau.

    Các điểm ngữ pháp A1 nên học trước

    Danh sách dưới đây ưu tiên dữ liệu thật từ SharedGrammarPoint. Nếu môi trường local chưa có dữ liệu public, TaleLingo sẽ hiển thị fallback để trang không bị rỗng.

    A1legacy-rewrite

    Cách 4 với kaufen / brauchen

    Động từ kaufen (mua) và brauchen (cần) dùng tân ngữ ở cách 4 (accusative). Cách 4 chỉ người hoặc vật chịu tác động của hành động.

    Động từ kaufen (mua) và brauchen (cần) dùng tân ngữ ở cách 4 (accusative). Cách 4 chỉ người hoặc vật chịu tác động của hành động.

    Ich brauche Tomaten.

    Tôi cần cà chua.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A1articles

    Mạo từ xác định der, die, das

    Danh từ tiếng Đức dùng `der`, `die` hoặc `das` tùy theo giống ở cách 1.

    Danh từ tiếng Đức dùng `der`, `die` hoặc `das` tùy theo giống ở cách 1.

    Der Tisch ist klein.

    Cái bàn thì nhỏ.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A1legacy-rewrite

    Quá khứ đơn với war / hatte

    Dạng quá khứ đơn 'war' dùng để nói về trạng thái hoặc sự kiện trong quá khứ. Ví dụ 'Am Anfang war sie etwas nervös' nghĩa là 'Ban đầu cô ấy hơi lo lắng'.

    Dạng quá khứ đơn 'war' dùng để nói về trạng thái hoặc sự kiện trong quá khứ. Ví dụ 'Am Anfang war sie etwas nervös' nghĩa là 'Ban đầu cô ấy hơi lo lắng'.

    Am Anfang war sie etwas nervös.

    Ban đầu cô ấy hơi lo lắng.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A1legacy-rewrite

    es gibt

    Cụm từ 'es gibt' nghĩa là 'có' dùng để nói rằng cái gì đó tồn tại ở đâu đó. Ví dụ 'es gibt viele Bücher' nghĩa là 'có nhiều sách'.

    Cụm từ 'es gibt' nghĩa là 'có' dùng để nói rằng cái gì đó tồn tại ở đâu đó. Ví dụ 'es gibt viele Bücher' nghĩa là 'có nhiều sách'.

    Es gibt viele Bücher.

    Có nhiều sách.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A1articles

    Mạo từ bất định ein, eine

    Dùng `ein` với nhiều danh từ giống đực hoặc trung, và `eine` với danh từ giống cái ở cách 1.

    Dùng `ein` với nhiều danh từ giống đực hoặc trung, và `eine` với danh từ giống cái ở cách 1.

    Ich habe eine Tasche.

    Tôi có một cái túi.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A1vocabulary-grammar

    Từ chỉ vị trí đơn giản

    Người học A1 dùng các từ đơn giản để mô tả vị trí.

    Các từ như links, rechts, hinten, và neben giúp người học đưa ra hoặc hiểu chỉ đường cơ bản trong cửa hàng, trên đường phố, và trong tòa nhà.

    Die Eier sind links.

    Trứng ở bên trái.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A1legacy-rewrite

    Động từ khiếm khuyết können

    Können diễn tả khả năng: “Die Maus kann helfen” nghĩa là “Con chuột có thể giúp.” Động từ chính đứng cuối câu ở dạng nguyên thể.

    Können diễn tả khả năng: “Die Maus kann helfen” nghĩa là “Con chuột có thể giúp.” Động từ chính được đặt cuối câu ở dạng nguyên thể.

    Die Maus kann dem Löwen helfen.

    Con chuột có thể giúp con sư tử.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A1verbs

    Yêu cầu lịch sự với möchten

    Dùng möchten để yêu cầu lịch sự.

    Người học A1 thường dùng ich möchte hoặc Was möchten Sie? trong cửa hàng, quán cà phê, và tình huống dịch vụ để đưa ra yêu cầu lịch sự.

    Ich moechte ein Brot, bitte.

    Tôi muốn một ổ bánh mì, làm ơn.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A1legacy-rewrite

    Động từ khiếm khuyết: müssen / können

    Động từ müssen (phải) và können (có thể) diễn tả nghĩa vụ hoặc khả năng. Chúng theo sau bởi động từ chính ở dạng nguyên thể, ví dụ 'kann' chỉ khả năng, 'muss' chỉ sự cần thiết.

    Động từ müssen (phải) và können (có thể) diễn tả nghĩa vụ hoặc khả năng. Chúng theo sau bởi động từ chính ở dạng nguyên thể, ví dụ 'kann' chỉ khả năng, 'muss' chỉ sự cần thiết.

    Heute kann sie nicht mit dem Fahrrad fahren.

    Hôm nay cô ấy không thể đi xe đạp.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A1introductions

    Giới thiệu tên với heissen

    Dùng Ich heisse ... để nói tên của mình.

    Một mẫu câu phổ biến ở trình độ A1 để tự giới thiệu là Ich heisse kèm theo tên của mình.

    Ich heisse Sara Klein.

    Tôi tên là Sara Klein.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A1negation

    Phủ định với kein, keine

    Dùng `kein` và `keine` để phủ định danh từ nếu bình thường sẽ dùng mạo từ bất định.

    Dùng `kein` và `keine` để phủ định danh từ nếu bình thường sẽ dùng mạo từ bất định.

    Ich habe keine Zeit.

    Tôi không có thời gian.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A1negation

    Phủ định với nicht

    Dùng `nicht` để phủ định động từ, tính từ, hoặc một phần của câu.

    Dùng `nicht` để phủ định động từ, tính từ, hoặc một phần của câu.

    Ich komme heute nicht.

    Hôm nay tôi không đến.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A1legacy-rewrite

    Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu

    Đại từ nhân xưng như 'sie' chỉ người hoặc vật đã nhắc đến. Tính từ sở hữu như 'mein' chỉ sự sở hữu, ví dụ 'mein Tisch' nghĩa là 'bàn của tôi'.

    Đại từ nhân xưng như 'sie' chỉ người hoặc vật đã nhắc đến. Tính từ sở hữu như 'mein' chỉ sự sở hữu, ví dụ 'mein Tisch' nghĩa là 'bàn của tôi'.

    Sie heißt Olena.

    Cô ấy tên là Olena.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A1pronouns

    Cách xưng hô lịch sự Sie

    Dùng Sie khi nói chuyện lịch sự với người bạn không quen rõ.

    Tiếng Đức thường dùng Sie và các dạng liên quan như Ihr trong hội thoại lịch sự với người lớn hoặc người lạ.

    Wohnen Sie im zweiten Stock?

    Có sống ở tầng hai không?

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A1legacy-rewrite

    Giới từ với cách Dativ: in, an, mit

    Giới từ 'in', 'an', và 'mit' dùng với cách Dativ để chỉ vị trí hoặc sự đi cùng. Danh từ theo sau các giới từ này ở cách Dativ, ví dụ 'mit seiner Schwester' nghĩa là 'cùng với em gái'.

    Giới từ 'in', 'an', và 'mit' dùng với cách Dativ để chỉ vị trí hoặc sự đi cùng. Danh từ theo sau các giới từ này ở cách Dativ, ví dụ 'mit seiner Schwester' nghĩa là 'cùng với em gái'.

    mit seiner Schwester

    cùng với em gái

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A1verbs

    Động từ thường ở thì hiện tại

    Nhiều động từ Đức thêm đuôi như `-e`, `-st`, `-t` ở thì hiện tại.

    Nhiều động từ Đức thêm đuôi như `-e`, `-st`, `-t` ở thì hiện tại.

    Lina lernt Deutsch.

    Lina học tiếng Đức.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A1introductions

    Tự giới thiệu với ich bin

    Dùng ich bin với tên hoặc tính từ để tự giới thiệu.

    Người học A1 thường dùng ich bin kèm theo tên hoặc tính từ như neu để tự giới thiệu một cách đơn giản.

    Ich bin Lea. Ich bin neu hier.

    Tôi là Lea. Tôi mới ở đây.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A1legacy-rewrite

    Số ít và số nhiều

    Danh từ tiếng Đức có dạng số ít và số nhiều. Số nhiều thường dùng mạo từ "die."

    Danh từ tiếng Đức có dạng số ít và số nhiều. Số nhiều thường dùng mạo từ "die." Ví dụ, "ein Croissant" là số ít, còn "zwei Brötchen" là số nhiều.

    Ein Brötchen ist frisch.

    Một cái bánh mì nhỏ rất tươi.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A1time

    Nói giờ với um

    Dùng um trước giờ cụ thể.

    Tiếng Đức dùng um trước giờ cụ thể, ví dụ um neun Uhr.

    Um neun Uhr ist ein Termin frei.

    Có một lịch trống lúc chín giờ.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A1verbs

    Thì hiện tại của haben

    Dùng `haben` để nói sở hữu và nhiều mô tả cơ bản.

    Dùng `haben` để nói sở hữu và nhiều mô tả cơ bản.

    Wir haben Zeit.

    Chúng tôi có thời gian.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A1verbs

    Thì hiện tại của sein

    Dùng `sein` để nói ai là ai hoặc trạng thái của sự vật.

    Dùng `sein` để nói ai là ai hoặc trạng thái của sự vật.

    Ich bin Anna.

    Tôi là Anna.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A1sentence-structure

    Động từ ở vị trí thứ hai

    Trong câu trần thuật thông thường, động từ chia đứng ở vị trí thứ hai.

    Mệnh đề chính trong tiếng Đức thường đặt động từ đã chia ở vị trí thứ hai. Người học A1 gặp mẫu này rất nhiều trong các câu đơn giản hằng ngày.

    Ich wohne in Berlin.

    Tôi sống ở Berlin.

    Der Bus faehrt zum Bahnhof.

    Xe buýt đi đến nhà ga.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A1questions

    Câu hỏi với từ để hỏi

    Câu hỏi với `wer`, `was`, `wo`, `wann`, `wie` thường đặt động từ chia ngay sau từ để hỏi.

    Câu hỏi với `wer`, `was`, `wo`, `wann`, `wie` thường đặt động từ chia ngay sau từ để hỏi.

    Wo wohnst du?

    Bạn sống ở đâu?

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A1questions

    Câu hỏi với wann

    Dùng wann để hỏi về thời gian.

    Wann là từ để hỏi phổ biến ở trình độ A1 khi muốn hỏi khi nào một việc xảy ra hoặc khi nào ai đó muốn làm gì.

    Wann kommt der Bus?

    Khi nào xe buýt đến?

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A1questions

    Câu hỏi với wo

    Dùng wo để hỏi một vật ở đâu.

    Wo là từ để hỏi cơ bản ở trình độ A1 khi muốn hỏi vị trí của người hoặc vật.

    Wo ist die Milch?

    Sữa ở đâu?

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A1questions

    Câu hỏi có không

    Nhiều câu hỏi yes no đơn giản trong tiếng Đức bắt đầu bằng động từ.

    Người học A1 thường gặp câu hỏi có không với động từ đã chia đứng ở vị trí đầu, ví dụ Haben Sie ...? hoặc Wohnen Sie ...?

    Kommst du heute?

    Hôm nay bạn có đến không?

    Haben Sie auch Eier?

    Ở đây cũng có trứng phải không?

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A1legacy-rewrite

    Cụm chỉ thời gian

    Các cụm chỉ thời gian như "Heute" hay "Um zehn Uhr" cho biết khi nào hành động xảy ra. Chúng thường đứng đầu câu hoặc trước động từ.

    Các cụm chỉ thời gian như "Heute" (hôm nay) hoặc "Um zehn Uhr" (lúc mười giờ) cho biết khi nào hành động xảy ra. Chúng thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính để làm rõ thời gian. Ví dụ: "Um zehn Uhr geht sie in den Park."

    Um zehn Uhr geht sie in den Park.

    Lúc mười giờ cô ấy đi đến công viên.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này

    Lộ trình học ngữ pháp A1

    1. 1Động từ cơ bản: sein, haben, kommen, wohnen
    2. 2Đại từ nhân xưng: ich, du, er, sie, wir
    3. 3Chia động từ ở hiện tại
    4. 4Mạo từ der, die, das
    5. 5Câu hỏi W-Fragen và Ja/Nein
    6. 6Phủ định với nicht và kein
    7. 7Trật tự từ trong câu chính
    8. 8Akkusativ cơ bản và giới từ thông dụng

    Học ngữ pháp qua truyện và hội thoại

    Thay vì học riêng lẻ từng công thức, TaleLingo giúp bạn gặp lại ngữ pháp trong truyện ngắn, hội thoại đời thực và bài luyện nghe nói.

    Ví dụ, khi học câu hỏi A1, bạn có thể nghe một đoạn hội thoại ở siêu thị, sau đó luyện đóng vai người mua hoặc người bán để dùng đúng cấu trúc trong tình huống thật.

    Với tính năng Hội thoại, bạn có thể nghe các đoạn nói chuyện đời thực hoặc luyện đóng vai một nhân vật trong hội thoại. Đây là cách tốt để biến ngữ pháp thành phản xạ giao tiếp.

    Câu hỏi thường gặp về ngữ pháp A1

    Xem thêm FAQ của TaleLingo

    Ngữ pháp tiếng Đức A1 gồm những gì?

    A1 thường gồm đại từ nhân xưng, chia động từ hiện tại, sein và haben, mạo từ der/die/das, câu hỏi W-Fragen, câu hỏi Ja/Nein, phủ định với nicht/kein và trật tự từ cơ bản.

    Người mới bắt đầu nên học ngữ pháp hay từ vựng trước?

    Bạn nên học song song. Từ vựng giúp hiểu nội dung, còn ngữ pháp giúp ghép từ thành câu dùng được trong đời sống.

    Học ngữ pháp A1 mất bao lâu?

    Nếu học đều mỗi ngày, nhiều người có thể nắm phần cốt lõi của A1 trong vài tuần đến vài tháng, tùy nền tảng và thời gian luyện tập.

    Người Việt thường gặp khó khăn gì khi học ngữ pháp tiếng Đức A1?

    Khó khăn phổ biến là mạo từ, chia động từ, trật tự từ và cách chọn nicht hoặc kein trong câu phủ định.

    TaleLingo giúp học ngữ pháp A1 như thế nào?

    TaleLingo nối ngữ pháp với truyện ngắn, hội thoại, audio và bài tập theo trình độ để bạn thấy cấu trúc được dùng thật chứ không chỉ học lý thuyết.

    Bắt đầu học ngữ pháp A1 trong ngữ cảnh thật

    Bạn không cần học thuộc hết công thức trong một ngày. Hãy bắt đầu với những mẫu câu cơ bản, nghe nhiều ví dụ và dùng lại chúng qua truyện ngắn và hội thoại.