B2legacy-rewrite
Từ vựng trừu tượng trong truyện mang tính biểu tượng
Các danh từ như Armut (nghèo đói), Leid (đau khổ), Mitleid (lòng trắc ẩn) và Opfer (sự hy sinh) diễn tả những chủ đề xã hội và đạo đức sâu hơn, vượt ra ngoài các hành động bề mặt.
Trong những truyện mang tính biểu tượng, các danh từ trừu tượng như Armut, Leid, Mitleid và Opfer giúp người đọc hiểu ý nghĩa xã hội và đạo đức của câu chuyện. Chúng cho thấy câu chuyện không chỉ kể lại sự việc mà còn gợi ra những giá trị và cảm xúc sâu hơn.
Die Schwalbe versteht Armut und Mitleid.
Con nhạn hiểu được sự nghèo đói và lòng thương cảm.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB2legacy-rewrite
Danh từ trừu tượng và phong cách khoa học
Danh từ trừu tượng như "Vertrauen" và cách diễn đạt trang trọng truyền đạt ý tưởng chính xác và trang trọng, phù hợp với văn bản khoa học.
Danh từ trừu tượng như "Vertrauen" (niềm tin) và cách diễn đạt trang trọng được dùng để truyền đạt ý tưởng chính xác và trang trọng, phù hợp với văn bản khoa học hoặc học thuật. Những danh từ này thường đi kèm tính từ hoặc cụm từ để làm rõ nghĩa.
Das Vertrauen ist wichtig.
Niềm tin là quan trọng.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB2legacy-rewrite
Phân tích phong cách và tác động
Câu chuyện phân tích cách phong cách ngôn ngữ ảnh hưởng đến người nghe. Câu này thể hiện sự khác biệt về hiệu quả giữa các loại thông điệp.
Câu chuyện phân tích phong cách và tác động của ngôn ngữ để hiểu cách khẩu hiệu bầu cử ảnh hưởng đến người nghe. Câu sử dụng cấu trúc mô tả sự khác biệt về hiệu quả giữa các loại thông điệp.
Die Sprache wirkt überzeugend.
Ngôn ngữ có tác dụng thuyết phục.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB2discourse
Liên từ nhượng bộ
Những liên từ này mở đầu một ý đối lập, nhưng ý đó không ngăn cản hành động hoặc kết luận chính.
Những liên từ này mở đầu một ý đối lập, nhưng ý đó không ngăn cản hành động hoặc kết luận chính.
Selbst wenn die Zahlen sinken, bleibt das Risiko hoch.
Ngay cả khi các con số giảm, rủi ro vẫn cao.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB2legacy-rewrite
Einräumung und Einschränkung
Các từ như "obwohl" và "einerseits ... andererseits" dùng để thể hiện sự nhượng bộ hoặc giới hạn ý kiến. Ví dụ, "obwohl" diễn tả một sự thật trái ngược với điều chính được nói. Cách dùng này giúp người học diễn đạt ý kiến phức tạp và cân bằng hơn.
Các từ như "obwohl" và "einerseits ... andererseits" dùng để thể hiện sự nhượng bộ hoặc giới hạn ý kiến. Ví dụ, "obwohl" diễn tả một sự thật trái ngược với điều chính được nói. Cách dùng này giúp người học diễn đạt ý kiến phức tạp và cân bằng hơn.
Obwohl es regnet, gehe ich spazieren.
Mặc dù trời mưa, tôi vẫn đi dạo.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB2complex-syntax
Cụm phân từ bổ ngữ mở rộng
Tiếng Đức có thể đặt cụm phân từ trước danh từ để nén thông tin, thay cho một mệnh đề quan hệ.
Tiếng Đức có thể đặt cụm phân từ trước danh từ để nén thông tin, thay cho một mệnh đề quan hệ.
Die in Berlin entwickelte Methode wird international genutzt.
Phương pháp được phát triển tại Berlin được sử dụng trên toàn thế giới.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB2noun-phrases
Bổ ngữ cách hai
Cụm danh từ ở cách hai có thể diễn đạt sự sở hữu hoặc quan hệ trừu tượng theo cách gọn và thường mang tính trang trọng.
Cụm danh từ ở cách hai có thể diễn đạt sự sở hữu hoặc quan hệ trừu tượng theo cách gọn và thường mang tính trang trọng.
Die Folgen des Beschlusses sind noch nicht absehbar.
Tác động của quyết định này vẫn chưa thể dự đoán.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB2legacy-rewrite
Suy nghĩ giả định
Câu giả định nói về những tình huống không có thật hoặc tưởng tượng, thường dùng 'nếu' và 'sẽ'.
Câu giả định diễn tả ý tưởng về những tình huống không có thật hoặc chưa xảy ra, thể hiện khả năng hoặc viễn cảnh tưởng tượng.
Wenn ich Zeit hätte, würde ich reisen.
Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ đi du lịch.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB2voice
Bị động vô nhân xưng
Tiếng Đức có thể dùng dạng bị động vô nhân xưng khi hành động quan trọng hơn chủ thể hoặc đối tượng cụ thể.
Tiếng Đức có thể dùng dạng bị động vô nhân xưng khi hành động quan trọng hơn chủ thể hoặc đối tượng cụ thể.
Hier wird bis spaet in die Nacht gearbeitet.
Ở đây người ta làm việc đến khuya.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB2legacy-rewrite
Cấu trúc động từ nguyên mẫu
Cấu trúc động từ nguyên mẫu kết nối các ý một cách rõ ràng và ngắn gọn, biểu thị mục đích hoặc ý định như "um produktives Arbeiten zu ermöglichen."
Cấu trúc động từ nguyên mẫu kết nối các ý một cách rõ ràng và ngắn gọn, ví dụ như "um produktives Arbeiten zu ermöglichen." Cấu trúc này giúp diễn đạt mục đích hoặc ý định một cách rõ ràng và logic.
um produktives Arbeiten zu ermöglichen.
để tạo điều kiện làm việc hiệu quả.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB2legacy-rewrite
Mối quan hệ nguyên nhân và kết quả
Câu này thể hiện mối quan hệ nguyên nhân (kausale) và kết quả (konsekutive). Từ "Da" chỉ nguyên nhân, còn "ließ sich die Debatte nicht länger begrenzen" là kết quả. Giúp người học diễn đạt rõ nguyên nhân và hậu quả trong tiếng Đức.
Câu này thể hiện mối quan hệ nguyên nhân (kausale) và kết quả (konsekutive). Từ "Da" chỉ nguyên nhân, còn "ließ sich die Debatte nicht länger begrenzen" là kết quả. Giúp người học diễn đạt rõ nguyên nhân và hậu quả trong tiếng Đức.
Da es regnete, blieben wir zu Hause.
Vì trời mưa, chúng tôi ở nhà.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB2legacy-rewrite
komplexe Argumentation
Câu chuyện sử dụng cấu trúc phức tạp để trình bày các ý kiến và lập luận khác nhau. Ví dụ, các mệnh đề phụ như "weil sie zur Identifikation der Bewohner beitrage" giải thích lý do hoặc mục đích. Cách dùng này giúp người học hiểu cách nối các ý tưởng trong tranh luận hoặc thảo luận.
Câu chuyện sử dụng cấu trúc phức tạp để trình bày các ý kiến và lập luận khác nhau. Ví dụ, các mệnh đề phụ như "weil sie zur Identifikation der Bewohner beitrage" giải thích lý do hoặc mục đích. Cách dùng này giúp người học hiểu cách nối các ý tưởng trong tranh luận hoặc thảo luận.
Weil die Innenstadt attraktiver werden könnte, wurde lange diskutiert.
Vì khu trung tâm có thể trở nên hấp dẫn hơn, nên đã có nhiều cuộc thảo luận lâu dài.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB2legacy-rewrite
komplexe Nebensatzstrukturen
Câu phụ phức tạp thường dùng để bổ nghĩa cho câu chính, giúp câu văn chi tiết và rõ ràng hơn. Trong đoạn văn, các mệnh đề phụ như "dass digitale Werkzeuge neue Lernwege eröffnen können" giải thích rõ hơn về điều được thừa nhận. Cấu trúc này giúp người học hiểu cách nối các ý tưởng trong câu dài.
Câu phụ phức tạp thường dùng để bổ nghĩa cho câu chính, giúp câu văn chi tiết và rõ ràng hơn. Trong đoạn văn, các mệnh đề phụ như "dass digitale Werkzeuge neue Lernwege eröffnen können" giải thích rõ hơn về điều được thừa nhận. Cấu trúc này giúp người học hiểu cách nối các ý tưởng trong câu dài.
Ich weiß, dass du müde bist.
Tôi biết rằng bạn mệt.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB2legacy-rewrite
Tương phản và thay đổi góc nhìn
Tương phản và thay đổi góc nhìn làm nổi bật sự khác biệt và thay đổi trong cách nhìn nhận trong câu chuyện.
Tương phản và thay đổi góc nhìn thể hiện sự khác biệt và thay đổi trong cách nhìn nhận, giúp hiểu cách mọi thứ hoặc con người được nhìn nhận khác nhau theo thời gian.
Nicht nur die Stadt, sondern auch sein Blick war anders.
Không chỉ thành phố mà cả cách nhìn của anh cũng khác.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB2legacy-rewrite
Cấu trúc câu phức tạp
Câu này sử dụng nhiều mệnh đề để liên kết các ý liên quan chặt chẽ. Các mệnh đề phụ như "in dem" bổ nghĩa cho danh từ "Bericht," giúp câu rõ ràng và đầy đủ thông tin.
Câu này sử dụng nhiều mệnh đề để liên kết các ý liên quan chặt chẽ. Các mệnh đề phụ như "in dem" bổ nghĩa cho danh từ "Bericht" và cung cấp giải thích chi tiết. Việc dùng cấu trúc câu phức tạp giúp câu rõ ràng và đầy đủ thông tin.
Als im Rathaus von Bremen ein Bericht bekannt wurde, reagierte die Stadtverwaltung.
Khi một báo cáo tại tòa thị chính Bremen được công bố, chính quyền thành phố đã phản ứng.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB2academic-style
Danh hóa trong văn lập luận
Văn bản B2 thường biến hành động thành danh từ để cách diễn đạt trở nên khái quát, trang trọng và gọn hơn.
Văn bản B2 thường biến hành động thành danh từ để cách diễn đạt trở nên khái quát, trang trọng và gọn hơn.
Die Verbesserung der Infrastruktur bleibt ein zentrales Ziel.
Việc cải thiện hạ tầng vẫn là một mục tiêu trung tâm.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB2voice
Bị động với động từ khuyết thiếu
Cấu trúc này kết hợp nghĩa vụ, khả năng hoặc sự cần thiết với ý nghĩa bị động.
Cấu trúc này kết hợp nghĩa vụ, khả năng hoặc sự cần thiết với ý nghĩa bị động.
Die Daten muessen sorgfaeltig ausgewertet werden.
Dữ liệu phải được phân tích cẩn thận.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB2complex-syntax
Cấu trúc nguyên mẫu hoàn thành
Dạng nguyên mẫu hoàn thành cho thấy một hành động đã được hoàn tất trước hành động chính trong câu.
Dạng nguyên mẫu hoàn thành cho thấy một hành động đã được hoàn tất trước hành động chính trong câu.
Er verliess den Raum, ohne etwas gesagt zu haben.
Anh ấy rời khỏi phòng mà không nói gì.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB2syntax
Mệnh đề quan hệ có giới từ
Khi mệnh đề quan hệ phụ thuộc vào giới từ, giới từ đi cùng đại từ quan hệ.
Khi mệnh đề quan hệ phụ thuộc vào giới từ, giới từ đi cùng đại từ quan hệ.
Das ist ein Thema, ueber das wir lange diskutiert haben.
Đó là một chủ đề mà chúng tôi đã thảo luận lâu.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB2legacy-rewrite
Cách viết cô đọng
Dùng ngôn ngữ ngắn gọn để truyền đạt ý nghĩa sâu sắc trong vài từ, tạo hình ảnh sống động và cảm xúc mạnh mẽ.
Dùng ngôn ngữ ngắn gọn để truyền đạt ý nghĩa sâu sắc trong vài từ. Phong cách này tạo ra hình ảnh sống động và cảm xúc mạnh mẽ qua cách diễn đạt ngắn gọn.
Die Stadt war nicht nur anders, sondern auch sein Blick.
Thành phố không chỉ khác mà cả cách nhìn của anh cũng khác.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB2discourse
Cặp liên từ hai phần
Những cấu trúc hai phần này giúp tổ chức lập luận cân bằng và thể hiện bổ sung hoặc đối lập rõ ràng.
Những cấu trúc hai phần này giúp tổ chức lập luận cân bằng và thể hiện bổ sung hoặc đối lập rõ ràng.
Einerseits spart die Loesung Zeit, andererseits kostet sie viel Geld.
Một mặt, giải pháp này tiết kiệm thời gian; mặt khác, nó tốn nhiều tiền.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB2modality
Quá khứ không có thật với Konjunktiv II
Cấu trúc này diễn tả những tình huống đã không xảy ra trong quá khứ và thường hàm ý tiếc nuối hoặc kết quả khác đi.
Cấu trúc này diễn tả những tình huống đã không xảy ra trong quá khứ và thường hàm ý tiếc nuối hoặc kết quả khác đi.
Ohne die Hilfe des Teams haette ich das Projekt nicht abgeschlossen.
Nếu không có sự giúp đỡ của nhóm, tôi đã không hoàn thành dự án.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyB2legacy-rewrite
Cấu trúc tham chiếu
Cụm từ dùng mệnh đề quan hệ để chỉ phương pháp đã nhắc trước đó, giúp kết nối ý rõ ràng.
Cụm từ dùng mệnh đề quan hệ để chỉ phương pháp đã nhắc trước đó, giúp kết nối các phần câu và làm rõ nội dung đang nói đến.
das Verfahren, das schnell arbeitet
phương pháp mà làm việc nhanh.
Chi tiết điểm ngữ pháp này