B1 • legacy-rewrite
Wünsche und Pläne
Câu thể hiện mong muốn và kế hoạch thường dùng thì quá khứ hoặc hiện tại để nói về dự định trong tương lai. Trong truyện, Julia thể hiện mong muốn và kế hoạch của mình qua các câu như 'Sie plante, einen Fotokurs zu besuchen'.
Giải thích chi tiết
Câu thể hiện mong muốn và kế hoạch thường dùng thì quá khứ hoặc hiện tại để nói về dự định trong tương lai. Trong truyện, Julia thể hiện mong muốn và kế hoạch của mình qua các câu như 'Sie plante, einen Fotokurs zu besuchen'.
Ví dụ minh họa
Ich plane, einen Fotokurs zu besuchen.
Tôi lên kế hoạch tham gia một khóa học nhiếp ảnh.
Backfilled from legacy story grammar note