B1 • legacy-rewrite
deshalb / trotzdem / außerdem
"Deshalb", "trotzdem" và "außerdem" nối các câu để thể hiện nguyên nhân, sự đối lập hoặc bổ sung. "Deshalb" nghĩa là 'vì vậy', "trotzdem" nghĩa là 'tuy nhiên', và "außerdem" nghĩa là 'hơn nữa' hoặc 'bên cạnh đó'.
Giải thích chi tiết
"Deshalb", "trotzdem" và "außerdem" là các liên từ dùng để nối các câu và diễn tả nguyên nhân-kết quả, sự nhượng bộ hoặc thông tin bổ sung. "Deshalb" chỉ lý do hoặc kết quả, "trotzdem" thể hiện sự đối lập hoặc nhượng bộ, còn "außerdem" thêm thông tin quan trọng khác.
Ví dụ minh họa
Ich habe angerufen, deshalb weiß er Bescheid.
Tôi đã gọi điện, vì vậy anh ấy biết rồi.
Backfilled from legacy story grammar note