B1 • legacy-rewrite
Mệnh đề thời gian với nachdem / bevor / während
Các mệnh đề này cho biết thời điểm hành động xảy ra so với hành động khác: sau, trước hoặc trong khi.
Giải thích chi tiết
Mệnh đề phụ thời gian với 'nachdem', 'bevor' và 'während' chỉ ra khi nào một hành động xảy ra liên quan đến hành động khác. 'Nachdem' nghĩa là sau khi, 'bevor' nghĩa là trước khi, và 'während' nghĩa là trong khi. Chúng giúp người đọc hiểu trình tự và thời gian của các sự kiện.
Ví dụ minh họa
Nachdem er gegessen hatte, ging er spazieren.
Sau khi anh ấy ăn xong, anh ấy đi dạo.
Backfilled from legacy story grammar note