B1 • legacy-rewrite
Partizipien als Adjektive
Trong câu, các phân từ (Partizipien) được dùng như tính từ để mô tả danh từ, ví dụ như "geschickten" trong "die von seiner Familie geschickten Nachrichten". Phân từ ở đây giúp tạo thành cụm tính từ phức tạp, làm rõ hơn đặc điểm của danh từ đi kèm. Cách dùng này rất phổ biến trong tiếng Đức để diễn đạt ý nghĩa chi tiết hơn mà không cần dùng câu phụ.
Giải thích chi tiết
Trong câu, các phân từ (Partizipien) được dùng như tính từ để mô tả danh từ, ví dụ như "geschickten" trong "die von seiner Familie geschickten Nachrichten". Phân từ ở đây giúp tạo thành cụm tính từ phức tạp, làm rõ hơn đặc điểm của danh từ đi kèm. Cách dùng này rất phổ biến trong tiếng Đức để diễn đạt ý nghĩa chi tiết hơn mà không cần dùng câu phụ.
Ví dụ minh họa
Die geschickten Nachrichten sind wichtig.
Những tin nhắn được gửi rất quan trọng.