B2 • legacy-rewrite
Einräumung und Einschränkung
Các từ như "obwohl" và "einerseits ... andererseits" dùng để thể hiện sự nhượng bộ hoặc giới hạn ý kiến. Ví dụ, "obwohl" diễn tả một sự thật trái ngược với điều chính được nói. Cách dùng này giúp người học diễn đạt ý kiến phức tạp và cân bằng hơn.
Giải thích chi tiết
Các từ như "obwohl" và "einerseits ... andererseits" dùng để thể hiện sự nhượng bộ hoặc giới hạn ý kiến. Ví dụ, "obwohl" diễn tả một sự thật trái ngược với điều chính được nói. Cách dùng này giúp người học diễn đạt ý kiến phức tạp và cân bằng hơn.
Ví dụ minh họa
Obwohl es regnet, gehe ich spazieren.
Mặc dù trời mưa, tôi vẫn đi dạo.
Backfilled from legacy story grammar note