A1 • time
Nói giờ với um
Dùng um trước giờ cụ thể.
Giải thích chi tiết
Tiếng Đức dùng um trước giờ cụ thể, ví dụ um neun Uhr.
Ví dụ minh họa
Um neun Uhr ist ein Termin frei.
Có một lịch trống lúc chín giờ.
A1 • time
Dùng um trước giờ cụ thể.
Tiếng Đức dùng um trước giờ cụ thể, ví dụ um neun Uhr.
Um neun Uhr ist ein Termin frei.
Có một lịch trống lúc chín giờ.