C1 • complex-syntax
Cụm phân từ bổ nghĩa mở rộng
Tiếng Đức dùng cụm phân từ dài đặt trước danh từ để nén thông tin, thay cho mệnh đề quan hệ.
Giải thích chi tiết
Tiếng Đức dùng cụm phân từ dài đặt trước danh từ để nén thông tin, thay cho mệnh đề quan hệ.
Ví dụ minh họa
Die gestern im Parlament verabschiedete Regelung bleibt umstritten.
Quy định được thông qua hôm qua tại quốc hội vẫn gây tranh cãi.