C1 • discourse
Liên từ nhượng bộ trong lập luận
Những mẫu này giúp người nói công nhận một ý trước khi chuyển sang kết luận đối lập một cách tinh tế.
Giải thích chi tiết
Những mẫu này giúp người nói công nhận một ý trước khi chuyển sang kết luận đối lập một cách tinh tế.
Ví dụ minh họa
Die Idee ist zwar attraktiv, jedoch kaum finanzierbar.
Ý tưởng này tuy hấp dẫn, nhưng hầu như không khả thi về mặt tài chính.